Thông tin
Bayern Munich
Contract Period:
4
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
11/02/1996
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 94 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
Germany Liga Total Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Thụy Sĩ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|