Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
-
18
- Ireland,NigeriaQuốc gia
-
26AGE
14/01/2000
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 9(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0.15)Sút bóng
(OT)
- 7.46(4.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.46Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRFAIC
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
KVSK Lommel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|