Thông tin
U21 Thụy Điển
Contract Period:
5
- Thụy Điển,Ma RốcQuốc gia
-
22AGE
07/01/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.5(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 4Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.4(21.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|