Johor Darul Takzim Đội hình

Tên
 
Francisco Javier Munoz Llompart
Francisco Javier Munoz Llompart
7
Shahab Zahedi
Shahab Zahedi
9
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Bergson Gustavo Silveira da Silva
11
Jairo de Macedo da Silva
Jairo de Macedo da Silva
25
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
20
Alberto Martin Diaz
Alberto Martin Diaz
24
Oscar Arribas Pasero
Oscar Arribas Pasero
77
Matias Nahuel Leiva
Matias Nahuel Leiva
97
Yago Cesar Da Silva
Yago Cesar Da Silva
 
Enzo Lombardo
Enzo Lombardo
10
Arif Aiman bin Mohd Hanapi
Arif Aiman bin Mohd Hanapi
26
Mohamadou Sumareh
Mohamadou Sumareh
47
Ager Aketxe Barrutia
Ager Aketxe Barrutia
88
Manuel Hidalgo
Manuel Hidalgo
95
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
19
Stoichkov
Stoichkov
3
Shahrul Saad
Shahrul Saad
5
Antonio Cristian Glauder Garcia
Antonio Cristian Glauder Garcia
13
Jon Irazabal
Jon Irazabal
14
Shane Lowry
Shane Lowry
15
Feroz Baharudin
Feroz Baharudin
23
Eddy Silvestre
Eddy Silvestre
26
Brad Tapp
Brad Tapp
50
Junior Eldstal
Junior Eldstal
81
Kevin Medina
Kevin Medina
4
Afiq Fazail
Afiq Fazail captain
8
Hector Hevel
Hector Hevel
12
Stuart Wilkin
Stuart Wilkin
21
Dejan Petrovic
Dejan Petrovic
28
Ignacio Mendez Navia Fernandez
Ignacio Mendez Navia Fernandez
30
Ignacio Insa Bohigues
Ignacio Insa Bohigues
22
LaVere Lawrence Corbin Ong
LaVere Lawrence Corbin Ong
27
Gabriel Palmero
Gabriel Palmero
33
Jonathan Silva
Jonathan Silva
2
Matthew Davies
Matthew Davies
18
Daniel Lima de Castro
Daniel Lima de Castro
29
Carlos Akapo Martinez
Carlos Akapo Martinez
91
Syahmi Safari
Syahmi Safari
6
Nathaniel Shio Hong Wan
Nathaniel Shio Hong Wan
18
Rui Filipe Cunha Correia
Rui Filipe Cunha Correia
41
Syamer Kutty Abba
Syamer Kutty Abba
1
Christian Abad Amat
Christian Abad Amat
16
Syihan Hazmi
Syihan Hazmi
58
Andoni Zubiaurre
Andoni Zubiaurre
POS AGE HT WT NAT
HLV 45 175 cm 69 kg Tây Ban Nha
Tiền đạo trung tâm 31 187 cm - Iran
Tiền đạo trung tâm 35 181 cm 76 kg Brazil
Tiền đạo trung tâm 34 181 cm - Brazil
Tiền đạo trung tâm 30 180 cm - Malaysia
Tiền đạo cánh trái 24 175 cm - Philippines
Tiền đạo cánh trái 27 183 cm - Philippines
Tiền đạo cánh trái 29 172 cm 66 kg Tây Ban Nha
Tiền đạo cánh trái 29 170 cm 65 kg Brazil
Tiền đạo cánh trái 29 174 cm - Philippines
Tiền đạo cánh phải 24 171 cm - Malaysia
Tiền đạo cánh phải 31 179 cm 69 kg Malaysia
Tiền đạo cánh phải 32 174 cm 68 kg Tây Ban Nha
Tiền đạo cánh phải 27 174 cm - Argentina
Tiền đạo cánh phải 31 173 cm - Brazil
Tiền đạo thứ hai 32 178 cm 71 kg Tây Ban Nha
Hậu vệ trung tâm 33 178 cm 74 kg Malaysia
Hậu vệ trung tâm 30 184 cm - Philippines
Hậu vệ trung tâm 29 187 cm - Malaysia
Hậu vệ trung tâm 37 190 cm 87 kg Úc
Hậu vệ trung tâm 26 182 cm - Malaysia
Hậu vệ trung tâm 34 191 cm - Azerbaijan
Hậu vệ trung tâm 25 183 cm 73 kg Úc
Hậu vệ trung tâm 34 191 cm - Malaysia
Hậu vệ trung tâm 33 184 cm 80 kg Colombia
Tiền vệ trung tâm 31 171 cm - Malaysia
Tiền vệ trung tâm 30 171 cm - Malaysia
Tiền vệ trung tâm 28 180 cm - Malaysia
Tiền vệ trung tâm 28 179 cm - Slovenia
Tiền vệ trung tâm 28 178 cm - Malaysia
Tiền vệ trung tâm 40 177 cm 70 kg Malaysia
Hậu vệ cánh trái 35 184 cm - Malaysia
Hậu vệ cánh trái 24 180 cm - Malaysia
Hậu vệ cánh trái 32 178 cm 69 kg Argentina
Hậu vệ cánh phải 31 179 cm 74 kg Malaysia
Hậu vệ cánh phải 27 183 cm 76 kg Brazil
Hậu vệ cánh phải 33 179 cm 72 kg Guinea Xích đạo
Hậu vệ cánh phải 28 173 cm 69 kg Malaysia
Tiền vệ phòng ngự 26 176 cm - Malaysia
Tiền vệ phòng ngự 31 187 cm 74 kg Bồ Đào Nha
Tiền vệ phòng ngự 28 185 cm - Malaysia
Thủ môn 20 183 cm - Malaysia
Thủ môn 30 185 cm - Malaysia
Thủ môn 29 189 cm - Tây Ban Nha