Thông tin
Waterford United
Contract Period:
-
5
- IrelandQuốc gia
-
27AGE
26/11/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.81(0.3)Sút bóng
(OT)
- 17.89(11.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 1.7Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 20/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.1(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRFAIC
|
Cobh Ramblers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|