Thông tin
Gwangju FC
Contract Period:
-
18
- ÚcQuốc gia
-
27AGE
01/08/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
K League 2 Hàn Quốc
-
VĐQG Đan Mạch
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng hai Đức
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.3(1.1)Sút bóng
(OT)
- 12(8.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/24GS/GP
- 0.17(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.58(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.88(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Daegu FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Busan IPark |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Ansan Greeners FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Ansan Greeners FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Chungnam Asan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Busan IPark |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Gimpo FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|