Thông tin
Thụy Sĩ
Contract Period:
-
9
- Thụy SĩQuốc gia
-
21AGE
14/10/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £65 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 13.75(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0.07
0.15
Thẻ phạt
- 1.89(0.44)Sút bóng
(OT)
- 34.78(29.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 2.89Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.2(0.8)Sút bóng
(OT)
- 28.4(23.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 2.73Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 1.87Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.33(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1(0.27)Sút bóng
(OT)
- 12.45(9.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Canada |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Bosnia & Herzegovina |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|