Thông tin
Sepsi Sf. Gheorghe
Contract Period:
67
- Hà LanQuốc gia
-
34AGE
10/02/1992
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26-27
-
24-25
-
23
-
21-22
-
21-22
-
19-20
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 18(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 32.07(25.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.36Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 4.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.8(27.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 2.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 3.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.48(0.16)Sút bóng
(OT)
- 28.96(21.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 2.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.72Phạm lỗi
- 2.48Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 3.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Lamia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|