Thông tin
St. Gallen
Contract Period:
-
74
- Thụy SĩQuốc gia
-
20AGE
20/10/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 70 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Sĩ
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 25.2(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 49.75(42.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|