Thông tin
ShenZhen Juniors
Contract Period:
-
38
- Anh,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
30AGE
19/01/1996
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 16(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 12.8(9.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 28/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.75(0.31)Sút bóng
(OT)
- 18.75(13.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.59Đánh đầu
- 2.66Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.97Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.2(0.57)Sút bóng
(OT)
- 16.8(11.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.53Rê bóng
- 2.1Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 3.5Đánh đầu
- 2.9Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0.06
0.19
Thẻ phạt
- 0.81(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.44(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.56Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.81Đánh đầu
- 3.88Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.81Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Qingdao Red Lions |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Hebei Gongfu |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|