Thông tin
VfL Osnabruck
Contract Period:
-
4
- Israel,ĐứcQuốc gia
-
28AGE
22/01/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|