Thông tin
St.-Truidense VV
Contract Period:
23
- BỉQuốc gia
-
29AGE
04/06/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
MLS Mỹ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 54.33(44.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 41.42(34.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.62(0.1)Sút bóng
(OT)
- 46.86(36.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 3.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.66Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
K.F.C.O.Wilrijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|