Thông tin
- AnhQuốc gia
-
22AGE
18/10/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.6(0.8)Sút bóng
(OT)
- 13(9.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 18/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.87(0.39)Sút bóng
(OT)
- 9.57(6.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 3/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.76(0.35)Sút bóng
(OT)
- 3.71(2.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Clyde |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Warrington Rylands |
1 |
0 |
0 |
0
0
|