Joe Axel Abrigo Navarro info
Thông tin
Palestino
Contract Period:
14
- ChilêQuốc gia
-
31AGE
22/03/1995
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 58 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
-
17
-
16-17
-
25
-
24
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 25.14(20.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Huachipato |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
La Serena |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
O Higgins |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
La Serena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Coquimbo Unido |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
D. Concepcion |
0 |
0 |
0 |
1
0
|