Thông tin
RKC Waalwijk
Contract Period:
8
- Hà LanQuốc gia
-
21AGE
04/02/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 40.25(33.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36.86(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
TSV Alemannia Aachen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|