Thông tin
FC Dallas
Contract Period:
21
- UruguayQuốc gia
-
25AGE
13/04/2001
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Ecuador
-
VĐQG Uruguay
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.35Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.85(0.2)Sút bóng
(OT)
- 24.55(19.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 22.33(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Real Salt Lake |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Queretaro FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Universidad Catolica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Independiente del Valle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Club Sport Emelec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Universidad Catolica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Orense SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Delfin SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Libertad FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|