Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
-
25
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
30/04/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.5(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 32.67(26.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 11.14(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.79(0.05)Sút bóng
(OT)
- 23.05(16.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Anorthosis Famagusta FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|