Thông tin
Fujieda MYFC
Contract Period:
-
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
21/08/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.88(0.29)Sút bóng
(OT)
- 27.88(22.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
SC Sagamihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Matsumoto Yamaga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|