Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
4
- Costa RicaQuốc gia
-
22AGE
29/09/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Áo
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Gold Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SC Kalsdorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Colombia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|