Thông tin
FK Auda Riga
Contract Period:
77
- LatviaQuốc gia
-
24AGE
17/03/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 4/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.44)Sút bóng
(OT)
- 21.44(17.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT Cup
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|