Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
19
- VenezuelaQuốc gia
-
28AGE
04/05/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Chilê
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
22-23
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Iraq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
2 |
1 |
0 |
0
0
|