Thông tin
Jagiellonia Bialystok
Contract Period:
11
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
36AGE
26/09/1990
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 23.25(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.52(0.67)Sút bóng
(OT)
- 15.03(11.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0.15)Sút bóng
(OT)
- 9.69(7.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Saburtalo Tbilisi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Saburtalo Tbilisi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Cukaricki |
2 |
0 |
0 |
0
1
|