Thông tin
Esperance Tunis
Contract Period:
6
- PeruQuốc gia
-
25AGE
11/06/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Peru
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Kirin Cup (Japan)
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CLA
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Alianza Lima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Honduras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Real Atletico Garcilaso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Ayacucho |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Juan Pablo II College |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Alianza Lima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|