Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
25/07/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
1 |
0 |
0
0
|