Thông tin
Roda JC Kerkrade
Contract Period:
24
- BỉQuốc gia
-
27AGE
19/04/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 35.75(30.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 14.94(11.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 9/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.73(0.15)Sút bóng
(OT)
- 11.85(8.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.19
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 14.25(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 9/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 12.7(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Anderlecht II |
1 |
0 |
0 |
0
1
|