Thông tin
Eintracht Frankfurt
Contract Period:
-
37
- ĐứcQuốc gia
-
22AGE
11/11/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 70(51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 20(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 24(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER BL
|
CSC 03 Kassel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV Sandhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER BL
|
SV Darmstadt U21 |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER Reg
|
FSV luckenwalde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER Reg
|
Berliner FC Dynamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER Reg
|
Hallescher FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|