Thông tin
HJK Helsinki
Contract Period:
15
- Phần LanQuốc gia
-
24AGE
10/01/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Phần Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 7.17(6.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
KuPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
KTP Kotka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NSI Runavik |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN LC
|
Inter Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|