Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
35AGE
24/05/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
16-17
-
15-16
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 45.5(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 2.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Fredericia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|