Thông tin
FC Seoul
Contract Period:
-
42
- Hàn QuốcQuốc gia
-
19AGE
28/09/2007
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Giao hữu
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 15/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.57(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.43(10.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 19(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|