Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
31/03/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Siêu cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
18-19
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SC Cambuur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|