Thông tin
Hull City
Contract Period:
14
- Na UyQuốc gia
-
21AGE
31/10/2005
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 22(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.71(4.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Orgryte |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Bryne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|