Thông tin
- Thụy Điển,MỹQuốc gia
-
27AGE
10/08/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|