Jefferson Fernando Isidio info
Thông tin
Bucheon FC 1995
Contract Period:
-
11
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
04/04/1997
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
K League 2 Hàn Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
25
-
25
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 20/25GS/GP
- 0.32(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 2(0.72)Sút bóng
(OT)
- 15.28(11.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.04Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.63(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.13(0.07)Sút bóng
(OT)
- 3(2.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|