Thông tin
Grenoble
Contract Period:
-
92
- PhápQuốc gia
-
21AGE
27/05/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.75(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Giana Erminio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Vicenza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Novara Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Albinoleffe |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA SC
|
A.C. Ospitaletto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Renate AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC C
|
Atalanta U23 |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
ASD Alcione |
1 |
0 |
0 |
0
0
|