Thông tin
- Hà Lan,GhanaQuốc gia
-
21AGE
26/08/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
GAM T
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.08(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13.92(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.76(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.53(4.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 19.33(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0)Sút bóng
(OT)
- 8.88(6.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Israel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Slovenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|