Thông tin
US Sassuolo Calcio
Contract Period:
21
- Indonesia,Hà LanQuốc gia
-
26AGE
02/06/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 43(41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 40.49(36.49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.66Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 1.51Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.43(0.09)Sút bóng
(OT)
- 45.26(39.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.6Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.72(0.19)Sút bóng
(OT)
- 46.84(39.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.33(0.1)Sút bóng
(OT)
- 38.76(31.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Liban |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|