Thông tin
Adelaide United FC
Contract Period:
14
- ÚcQuốc gia
-
25AGE
14/02/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
FFA Cup Úc
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26-27
-
24
-
20
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 44.57(38.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 21/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.5(0.12)Sút bóng
(OT)
- 37.92(33.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 21.7(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 29.33(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|