Thông tin
Eyupspor
Contract Period:
-
5
- Ma RốcQuốc gia
-
34AGE
29/02/1992
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Ý
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Comoros |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT FRL
|
Bahrain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|