Thông tin
Espanyol
Contract Period:
28
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
22AGE
30/01/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 21/21GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Albacete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|