Javier Andres Sanguinetti info
Thông tin
Sport Huancayo
Contract Period:
11
- ArgentinaQuốc gia
-
36AGE
29/08/1990
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
VĐQG Bolivia
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 19/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.19(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11.29(9.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.62(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.38)Sút bóng
(OT)
- 9.15(7.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
AD Tarma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
UCV Moquegua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Atletico Grau |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Melgar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Juan Pablo II College |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Real Atletico Garcilaso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Cienciano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Comerciantes Unidos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|