Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
98
- D.R. Congo,BỉQuốc gia
-
28AGE
17/09/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Bulgaria
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Miedz Legnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Korona II Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|