Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
13
- Thụy Điển,D.R. CongoQuốc gia
-
21AGE
13/12/2005
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 28.5(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/20GS/GP
- 0.5(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.75(0.55)Sút bóng
(OT)
- 18.3(14.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Lahti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Differdange 03 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Differdange 03 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
KuPS |
0 |
1 |
0 |
0
0
|