Thông tin
Cobresal
Contract Period:
39
- Panama,EcuadorQuốc gia
-
28AGE
22/06/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
VĐQG Guatemala
-
VĐQG Ecuador
-
Giao hữu quốc tế
-
CONCACAF Nations League
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.17
0.17
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 16.17(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 7.59(6.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Palestino |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GUA D1
|
Guastatoya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
Guastatoya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
CSD Xelaju MC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GUA D1
|
Antigua GFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Club Sport Emelec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Deportivo Cuenca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Club Sport Emelec |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ECU LPSA
|
Manta FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|