Thông tin
NAC Breda
Contract Period:
78
- BỉQuốc gia
-
24AGE
15/01/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 36.67(29.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.14(0.05)Sút bóng
(OT)
- 12.45(9.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 16/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.37(0.04)Sút bóng
(OT)
- 28.48(22.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 27.4(22.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0)Sút bóng
(OT)
- 28.27(22.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 2.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Patro Eisden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Lierse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Club Brugge Ⅱ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Patro Eisden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Olympic Charleroi |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Genk II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
0 |
0 |
0 |
1
0
|