Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
28AGE
09/03/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Úc
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 47.8(39.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 4.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 28/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 23(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Vikingur Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Schaffhausen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|