Thông tin
Norrby IF
Contract Period:
10
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
22AGE
14/03/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 19/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1 SN
|
FC Trollhattan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
Husqvarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|