Thông tin
- Scotland,Bắc IrelandQuốc gia
-
19AGE
06/03/2007
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
26-27
-
26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 15/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.92(0.42)Sút bóng
(OT)
- 9.08(6.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Inverness C.T. |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Wolves |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Gibraltar |
3 |
0 |
0 |
0
0
|