Thông tin
New York City FC
Contract Period:
6
- MỹQuốc gia
-
26AGE
06/07/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New England Revolution |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|