Thông tin
Derry City
Contract Period:
16
- Ireland,Bắc IrelandQuốc gia
-
37AGE
22/04/1989
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Ngoại Hạng Anh
-
26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|