Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
- Ireland,AnhQuốc gia
-
36AGE
01/12/1990
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
17-18
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Reading |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Charlton Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|